Nhựa ABS không mùi (Có thể tùy chỉnh)
Dựa trên sự cải tiến của vật liệu ABS, sản phẩm này vẫn giữ được các đặc tính cơ học tốt, ít mùi và tỷ lệ co ngót thấp hơn so với vật liệu ABS thông thường. Với hàm lượng VOC dễ bay hơi thấp, ít mùi trong quá trình in, in ấn thoải mái không gây áp lực; độ dẻo dai và khả năng chống va đập tốt, có thể được sử dụng để in các bộ phận chắc chắn và bền; độ co ngót thấp, không dễ bị cong vênh và nứt trong quá trình in.(Sản phẩm này đã ngừng sản xuất và hết hàng. Nếu bạn có nhu cầu đặt hàng số lượng lớn, vui lòng liên hệ với chúng tôi bằng cách để lại lời nhắn.)
- * Sự miêu tả:
-
Sự miêu tả
Dựa trên sự cải tiến của vật liệu ABS, sản phẩm này vẫn giữ được các đặc tính cơ học tốt, ít mùi và tỷ lệ co ngót thấp hơn so với vật liệu ABS thông thường. Với hàm lượng VOC dễ bay hơi thấp, ít mùi trong quá trình in, in ấn thoải mái không gây áp lực; độ dẻo dai và khả năng chống va đập tốt, có thể được sử dụng để in các bộ phận chắc chắn và bền; độ co ngót thấp, không dễ bị cong vênh và nứt trong quá trình in.
Điểm bán hàng
Ít mùi
Chắc chắn và bền bỉ
Khả năng chịu nhiệt
Độ bền caoĐộ co ngót thấp
Khả năng chống va đập cao
Khả năng in ấn tuyệt vời
- * Ứng dụng
| Bảng đặc tính sợi | |
|---|---|
| SỢI IN 3D | ABS không mùi |
| Mật độ (g/cm³)3) | 1.04 |
| Nhiệt độ biến dạng do nhiệt (℃, 0,45MPa) | 73 |
| Chỉ số chảy nóng chảy (g/10 phút) | 26,7 (220℃/10kg) |
| Độ bền kéo (MPa) | 46,8 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 24.4 |
| Độ bền uốn (MPa) | 54,9 |
| Mô đun uốn (MPa) | 1234 |
| Độ bền va đập IZOD (kJ/㎡) | 24.3 |
| Độ bền | 8/10 |
| Khả năng in ấn | 8/10 |
| Thông số in được đề xuất | |
| Nhiệt độ máy đùn (℃) | 240 – 250℃ Nhiệt độ khuyến nghị: 240℃ |
| Nhiệt độ giường (℃) | 95 – 110°C |
| Tốc độ quạt | 0 – 15% |
| Tốc độ in | 40 – 100mm/s |
| Giường sưởi | Yêu cầu |
| Bề mặt in được đề xuất | Băng keo chịu nhiệt cao, keo PVP dạng đặc |
| Tính năng | |
| Linh hoạt | —— |
| Đàn hồi | —— |
| Chống va đập | √ |
| Mềm mại | —— |
| Vật liệu tổng hợp | —— |
| Chống tia cực tím | —— |
| Chống nước | —— |
| Có thể hòa tan | —— |
| Chịu nhiệt | √ |
| Kháng hóa chất | —— |
| Khả năng chống mỏi | —— |
| Cần sấy khô | —— |
| Cần có giường sưởi | √ |
| In đề xuất | Giảm thiểu góc nhô ra của mô hình khi in trong không gian kín và bật quạt khi cần thiết. |
1. Vật liệu ABS không mùi có tỷ lệ co ngót lớn, vì vậy bạn cần chú ý đến việc giữ nhiệt khi in và nên in trong máy in có buồng kín.
2. Khả năng làm mát của nhựa ABS không mùi hơi kém hơn. Bạn có thể bật quạt để cải thiện hiệu quả in, hoặc giảm góc nghiêng của mô hình; hoặc thử giảm tốc độ in.
-
TDS


















